sàn sàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gần ngang bằng nhau, suýt soát nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều đối tượng có mức độ, trình độ, tuổi tác, kích thước,... tương đương, chênh lệch không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai người sàn sàn tuổi nhau. (Hai người gần bằng tuổi nhau.)
- Trình độ học vấn của họ sàn sàn nhau. (Trình độ học vấn của họ gần ngang bằng nhau.)
- Hai đội bóng có lực lượng sàn sàn. (Hai đội bóng có lực lượng tương đương nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sàn sàn một lứa": Cụm từ này nhấn mạnh sự tương đồng, cùng một thế hệ hoặc cùng một mức độ.
- Nhóm bạn ấy chơi thân với nhau vì họ sàn sàn một lứa. (Nhóm bạn ấy chơi thân với nhau vì họ gần bằng tuổi nhau / cùng một thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tương đương (tính từ): Có giá trị, mức độ, ý nghĩa ngang nhau.
- Xấp xỉ (tính từ, động từ): Gần bằng, vào khoảng.
- Ngang ngửa (tính từ): Không kém hơn, không hơn, ở mức tương đương (thường dùng trong so sánh cạnh tranh).
Từ đồng nghĩa
- Suýt soát: Rất gần nhau, chỉ chênh lệch chút ít.
- Ngang bằng: Bằng nhau, không hơn không kém.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sàn sàn" thường được dùng trong văn nói và văn viết thông thường, mang sắc thái thân mật, dễ hiểu.
- Từ này chủ yếu đi kèm với các danh từ chỉ phạm trù so sánh như "tuổi", "trình độ", "chiều cao", "sức lực",... và thường có từ "nhau" đi sau.
- t. Gần ngang bằng nhau, suýt soát nhau. Hai người sàn sàn tuổi nhau. Trình độ sàn sàn nhau. Sàn sàn một lứa.